航行尾傾 hàng hành vĩ khuynh Hán Việt: hàng hành vĩ khuynh Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 行 (hành) + 尾 (vĩ) + 傾 (khuynh)Hán Việthàng hành vĩ khuynhCấu tạo航 + 行 + 尾 + 傾 · hàng + hành + vĩ + khuynh nghĩa thành phần: hàng + hành + vĩ + khuynh