航行期間 hàng hành kì gian Hán Việt: hàng hành kì gian Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 行 (hành) + 期 (kì) + 間 (gian)Hán Việthàng hành kì gianCấu tạo航 + 行 + 期 + 間 · hàng + hành + kì + gian nghĩa thành phần: hàng + hành + kì + gian