航行速度

hàng hành tốc độ

Hán Việt: hàng hành tốc độ

Tổng quan

sự tiến bộ, sự tiến triển, (hàng hải) sự đi; tốc độ đi (của tàu), khoảng cách thời gian (giữa hai chiếc xe cùng đi một đường), (kiến trúc) bề cao vòm

Cấu tạo: 航 (hàng) + 行 (hành) + 速 (tốc) + 度 (độ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tốc độ di chuyển
  • Tần suất từ sự tiến bộ, sự tiến triển, (hàng hải) sự đi; tốc độ đi (của tàu), khoảng cách thời gian (giữa hai chiếc xe cùng đi một đường), (kiến trúc) bề cao vòm

Từ liên quan

Gần nghĩa

速度增加 · 速度慢的 · 速度滑冰 · 速度限制 · 航行于 · 航行的 · 航行者 · 速度图