航路標記 hàng lộ tiêu kí Hán Việt: hàng lộ tiêu kí Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 路 (lộ) + 標 (tiêu) + 記 (kí)Hán Việthàng lộ tiêu kíCấu tạo航 + 路 + 標 + 記 · hàng + lộ + tiêu + kí nghĩa thành phần: hàng + lộ + tiêu + kí Nghĩa EngCihui 航路標記 ánglù biāojì n. route markers (for ships/etc.)