航運中心 hàng vận trung tâm Hán Việt: hàng vận trung tâm Tổng quan Cấu tạo: 航 (hàng) + 運 (vận) + 中 (trung) + 心 (tâm)Hán Việthàng vận trung tâmCấu tạo航 + 運 + 中 + 心 · hàng + vận + trung + tâm nghĩa thành phần: hàng + vận + trung + tâm