般舟 bàn chu Hán Việt: bàn chu Tổng quan (術語)見般舟三昧條。☸ Cấu tạo: 般 (bàn) + 舟 (chu)Hán Việtbàn chuCấu tạo般 + 舟 · bàn + chu nghĩa thành phần: bàn + chu Nghĩa ViệtCihui (術語)見般舟三昧條。☸Tần suất từ [bktd] bát chu (術語)見般舟三昧條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa般舟經 · 般舟讚 · 般舟三昧 · 舟子 · 舟山 · 舟師 · 舟曲 · 舟楫