般迦舍末底

bàn già xá mạt để

Hán Việt: bàn già xá mạt để

Tổng quan

bát ca xá mạt để (術語)Prakāśamati,沙門名,譯曰照慧。見求法高僧傳二。☸

Cấu tạo: (bàn) + (già) + (xá) + (mạt) + (để)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bát ca xá mạt để (術語)Prakāśamati,沙門名,譯曰照慧。見求法高僧傳二。☸