艙位等級 cāng wèi děng jí · thương vị đẳng cấp Hán Việt: thương vị đẳng cấp · Pinyin: cāng wèi děng jí Tổng quan Cấu tạo: 艙 (thương) + 位 (vị) + 等 (đẳng) + 級 (cấp)Pinyincāng wèi děng jíHán Việtthương vị đẳng cấpCấu tạo艙 + 位 + 等 + 級 · thương + vị + đẳng + cấp nghĩa thành phần: thương + vị + đẳng + cấp