艙梯構架 thương thê cấu giá Hán Việt: thương thê cấu giá Tổng quan Cấu tạo: 艙 (thương) + 梯 (thê) + 構 (cấu) + 架 (giá)Hán Việtthương thê cấu giáCấu tạo艙 + 梯 + 構 + 架 · thương + thê + cấu + giá nghĩa thành phần: thương + thê + cấu + giá