舵效速度 đà hiệu tốc độ Hán Việt: đà hiệu tốc độ Tổng quan Cấu tạo: 舵 (đà) + 效 (hiệu) + 速 (tốc) + 度 (độ)Hán Việtđà hiệu tốc độCấu tạo舵 + 效 + 速 + 度 · đà + hiệu + tốc + độ nghĩa thành phần: đà + hiệu + tốc + độ