船上的醫生

thuyền thượng đích y sanh

Hán Việt: thuyền thượng đích y sanh

Tổng quan

nhà phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật, sĩ quan quân y; thầy thuốc quân y

Cấu tạo: (thuyền) + (thượng) + (đích) + (y) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà phẫu thuật, bác sĩ phẫu thuật, sĩ quan quân y; thầy thuốc quân y