船上診所 thuyền thượng chẩn sở Hán Việt: thuyền thượng chẩn sở Tổng quan Cấu tạo: 船 (thuyền) + 上 (thượng) + 診 (chẩn) + 所 (sở)Hán Việtthuyền thượng chẩn sởCấu tạo船 + 上 + 診 + 所 · thuyền + thượng + chẩn + sở nghĩa thành phần: thuyền + thượng + chẩn + sở