船務文件 thuyền vụ văn kiện Hán Việt: thuyền vụ văn kiện Tổng quan Cấu tạo: 船 (thuyền) + 務 (vụ) + 文 (văn) + 件 (kiện)Hán Việtthuyền vụ văn kiệnCấu tạo船 + 務 + 文 + 件 · thuyền + vụ + văn + kiện nghĩa thành phần: thuyền + vụ + văn + kiện