船堅炮利

chuán jiān pào lì thuyền kiên pháo lợi

Hán Việt: thuyền kiên pháo lợi · Pinyin: chuán jiān pào lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyền) + (kiên) + (pháo) + (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 利:锋利。指战舰坚固,大炮猛烈。形容海军强盛。
  • Tân Hoa Tự Điển 利锋利。指战舰坚固,大炮猛烈。形容海军强盛。

Eng

  • Cihui 船堅炮利 huánjiānpàolì f.e. The ships are rugged and the artillery is powerful.