船客名单

thuyền khách danh đan

Hán Việt: thuyền khách danh đan

Tổng quan

Cấu tạo: 船 (thuyền) + 客 (khách) + 名 (danh) + 單 (đan)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 danh sách khách tàu
  • Biên soạn 船客名單 huánkè míngdān n. passenger list of a boat M:¹zhāng

Eng

  • Cihui 船客名單 huánkè míngdān n. passenger list of a boat M:¹zhāng

Từ liên quan

Gần nghĩa

船客等下船