船客名單 thuyền khách danh đan Hán Việt: thuyền khách danh đan Tổng quan Cấu tạo: 船 (thuyền) + 客 (khách) + 名 (danh) + 單 (đan)Hán Việtthuyền khách danh đanCấu tạo船 + 客 + 名 + 單 · thuyền + khách + danh + đan nghĩa thành phần: thuyền + khách + danh + đan Nghĩa EngCihui 船客名單 huánkè míngdān n. passenger list of a boat M:¹zhāng