船尾星座 thuyền vĩ tinh tọa Hán Việt: thuyền vĩ tinh tọa Tổng quan Cấu tạo: 船 (thuyền) + 尾 (vĩ) + 星 (tinh) + 座 (tọa)Hán Việtthuyền vĩ tinh tọaCấu tạo船 + 尾 + 星 + 座 · thuyền + vĩ + tinh + tọa nghĩa thành phần: thuyền + vĩ + tinh + tọa