船底包板

chuán dǐ bāo bǎn thuyền để bao bản

Hán Việt: thuyền để bao bản · Pinyin: chuán dǐ bāo bǎn

Tổng quan

lớp bọc ngoài, lớp đậy phủ (cho các bộ phận của một toà nhà )

Cấu tạo: (thuyền) + (để) + (bao) + (bản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lớp bọc ngoài, lớp đậy phủ (cho các bộ phận của một toà nhà )