船模試驗
thuyền mô thí nghiệm
Hán Việt: thuyền mô thí nghiệm
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 按實船比例縮小製成的模型,在船槽中進行阻力、穩定度、下水轉向的情況等各種試驗。
Eng
- Cihui 船模試驗 huánmó shìyàn n. boat model experiment/test
Hán Việt: thuyền mô thí nghiệm