船模試驗 thuyền mô thí nghiệm Hán Việt: thuyền mô thí nghiệm Tổng quan Cấu tạo: 船 (thuyền) + 模 (mô) + 試 (thí) + 驗 (nghiệm)Hán Việtthuyền mô thí nghiệmCấu tạo船 + 模 + 試 + 驗 · thuyền + mô + thí + nghiệm nghĩa thành phần: thuyền + mô + thí + nghiệm Nghĩa EngCihui 船模試驗 huánmó shìyàn n. boat model experiment/test