船的上沿

chuán de shàng yánthuyền đích thượng duyên

Hán Việt: thuyền đích thượng duyên · Pinyin: chuán de shàng yán

Tổng quan

Cấu tạo: 船 (thuyền) + 的 (đích) + 上 (thượng) + 沿 (duyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mạn tàu

Đức

  • Handedict Dollbord

Từ liên quan

Gần nghĩa

船的倾侧 · 船的后退 · 船的梁端 · 船的纵摇 · 船的边缘 · 船的载货量