船的後退

thuyền đích hậu thối

Hán Việt: thuyền đích hậu thối

Tổng quan

sự đi lùi (của tàu)

Cấu tạo: (thuyền) + (đích) + (hậu) + 退 (thối)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đi lùi (của tàu)