船舶噸稅 chuán bó dūn shuì · thuyền bạc đốn thuế Hán Việt: thuyền bạc đốn thuế · Pinyin: chuán bó dūn shuì Tổng quan Cấu tạo: 船 (thuyền) + 舶 (bạc) + 噸 (đốn) + 稅 (thuế)Pinyinchuán bó dūn shuìHán Việtthuyền bạc đốn thuếCấu tạo船 + 舶 + 噸 + 稅 · thuyền + bạc + đốn + thuế nghĩa thành phần: thuyền + bạc + đốn + thuế