船舶災難 chuán bó zāi nàn · thuyền bạc tai nan Hán Việt: thuyền bạc tai nan · Pinyin: chuán bó zāi nàn Tổng quan Cấu tạo: 船 (thuyền) + 舶 (bạc) + 災 (tai) + 難 (nan)Pinyinchuán bó zāi nànHán Việtthuyền bạc tai nanCấu tạo船 + 舶 + 災 + 難 · thuyền + bạc + tai + nan nghĩa thành phần: thuyền + bạc + tai + nan