船首狀物

thuyền thủ trạng vật

Hán Việt: thuyền thủ trạng vật

Tổng quan

mũi tàu, mũi thuyền, (từ cổ,nghĩa cổ) anh dũng, dũng cảm, can đảm

Cấu tạo: (thuyền) + (thủ) + (trạng) + (vật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mũi tàu, mũi thuyền, (từ cổ,nghĩa cổ) anh dũng, dũng cảm, can đảm