船驥之託

chuán jì zhī tuō thuyền kí chi thác

Hán Việt: thuyền kí chi thác · Pinyin: chuán jì zhī tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyền) + (kí) + (chi) + (thác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 船骥:船只和千里马;托:信托。比喻可信托,可重用的人才。