艇甲板

tǐng jiǎ bǎnđĩnh giáp bản

Hán Việt: đĩnh giáp bản · Pinyin: tǐng jiǎ bǎn

Tổng quan

boong thuyền (boong trên cùng nơi lưu trữ thuyền cứu sinh)

Cấu tạo: 艇 (đĩnh) + 甲 (giáp) + 板 (bản)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 boong tàu
  • Tần suất từ boong thuyền (boong trên cùng nơi lưu trữ thuyền cứu sinh)
  • Biên soạn boat deck

Eng

  • Cihui boat deck (upper deck on which lifeboats are stored)
  • Tần suất từ n. boat deck

Từ liên quan

Gần nghĩa

甲板 · 甲板夫役 · 甲板水手 · 甲板船客 · 甲板间 · 甲板间舱