艙外活動
thương ngoại hoạt động
Hán Việt: thương ngoại hoạt động · Pinyin: cāng wài huó dòng
Tổng quan
hoạt động ngoài tàu vũ trụ
Nghĩa
Việt
- Cihui hoạt động ngoài tàu vũ trụ
Eng
- CC-CEDICT extravehicular activity (outside space vehicle)|EVA
- Cihui extravehicular activity (outside space vehicle); EVA