艦載雷達 jiàn zài léi dá · hạm tái lôi đạt Hán Việt: hạm tái lôi đạt · Pinyin: jiàn zài léi dá Tổng quan Cấu tạo: 艦 (hạm) + 載 (tái) + 雷 (lôi) + 達 (đạt)Pinyinjiàn zài léi dáHán Việthạm tái lôi đạtCấu tạo艦 + 載 + 雷 + 達 · hạm + tái + lôi + đạt nghĩa thành phần: hạm + tái + lôi + đạt