艦載飛機

hạm tái phi ki

Hán Việt: hạm tái phi ki

Tổng quan

Cấu tạo: (hạm) + (tái) + (phi) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 艦載飛機 iànzài fēijī n. shipboard aircraft; deck-landing aircraft M:¹jià