艮苦冰涼

cấn khổ băng lương

Hán Việt: cấn khổ băng lương

Tổng quan

Cấu tạo: (cấn) + (khổ) + (băng) + (lương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 艮苦冰涼 ènkǔbīngliáng f.e. 1. stark poverty; great misery 2. ruthless; relentless; merciless