良二千石 liáng èr qiān shí · lương nhị thiên thạch Hán Việt: lương nhị thiên thạch · Pinyin: liáng èr qiān shí Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 二 (nhị) + 千 (thiên) + 石 (thạch)Pinyinliáng èr qiān shíHán Việtlương nhị thiên thạchCấu tạo良 + 二 + 千 + 石 · lương + nhị + thiên + thạch nghĩa thành phần: lương + nhị + thiên + thạch Nghĩa jaJMdict competent local official