良十一世 liáng shí yī shì · lương thập nhất thế Hán Việt: lương thập nhất thế · Pinyin: liáng shí yī shì Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 十 (thập) + 一 (nhất) + 世 (thế)Pinyinliáng shí yī shìHán Việtlương thập nhất thếCấu tạo良 + 十 + 一 + 世 · lương + thập + nhất + thế nghĩa thành phần: lương + thập + nhất + thế