良十三世 liáng shí sān shì · lương thập tam thế Hán Việt: lương thập tam thế · Pinyin: liáng shí sān shì Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 十 (thập) + 三 (tam) + 世 (thế)Pinyinliáng shí sān shìHán Việtlương thập tam thếCấu tạo良 + 十 + 三 + 世 · lương + thập + tam + thế nghĩa thành phần: lương + thập + tam + thế