良十四世 liáng shí sì shì · lương thập tứ thế Hán Việt: lương thập tứ thế · Pinyin: liáng shí sì shì Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 十 (thập) + 四 (tứ) + 世 (thế)Pinyinliáng shí sì shìHán Việtlương thập tứ thếCấu tạo良 + 十 + 四 + 世 · lương + thập + tứ + thế nghĩa thành phần: lương + thập + tứ + thế