良史之才

liáng shǐ zhī cái lương sử chi tài

Hán Việt: lương sử chi tài · Pinyin: liáng shǐ zhī cái

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (sử) + (chi) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 良史:旧指有学识,记事无所隐讳的史官。形容优秀史官的才能。