良宵盛會 lương tiêu thịnh hội Hán Việt: lương tiêu thịnh hội Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 宵 (tiêu) + 盛 (thịnh) + 會 (hội)Hán Việtlương tiêu thịnh hộiCấu tạo良 + 宵 + 盛 + 會 · lương + tiêu + thịnh + hội nghĩa thành phần: lương + tiêu + thịnh + hội Nghĩa EngCihui 良宵盛會 iángxiāoshènghuì f.e. a festive evening gathering