良家子女 lương gia tử nữ Hán Việt: lương gia tử nữ Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 家 (gia) + 子 (tử) + 女 (nữ)Hán Việtlương gia tử nữCấu tạo良 + 家 + 子 + 女 · lương + gia + tử + nữ nghĩa thành phần: lương + gia + tử + nữ Nghĩa EngCihui 良家子女 iángjiā zǐnǚ n. children of good parentage