良工苦心

liáng gōng kǔ xīn lương công khổ tâm

Hán Việt: lương công khổ tâm · Pinyin: liáng gōng kǔ xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (công) + (khổ) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容优秀艺术家的作品,在创作过程中都费尽心思。又泛指用心良苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"良工心苦"。

Eng

  • Cihui 良工苦心 iánggōngkǔxīn f.e. work embodying one's utmost effort