良師諍友
lương sư tránh hữu
Hán Việt: lương sư tránh hữu · Pinyin: liáng shī zhèng yǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 良:好;诤:敢于直言。很好的老师,能够直言相劝的朋友。
- Tân Hoa Tự Điển 良好;诤敢于直言≤好的老师,能够直言相劝的朋友。
Hán Việt: lương sư tránh hữu · Pinyin: liáng shī zhèng yǒu