良師興國

lương sư hưng quốc

Hán Việt: lương sư hưng quốc

Tổng quan

Cấu tạo: (lương) + (sư) + (hưng) + (quốc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 良師興國 iángshīxīngguó f.e. good teachers can elevate a nation