良平之奇 liáng píng zhī qí · lương bình chi kì Hán Việt: lương bình chi kì · Pinyin: liáng píng zhī qí Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 平 (bình) + 之 (chi) + 奇 (kì)Pinyinliáng píng zhī qíHán Việtlương bình chi kìCấu tạo良 + 平 + 之 + 奇 · lương + bình + chi + kì nghĩa thành phần: lương + bình + chi + kì