良平之智 lương bình chi trí Hán Việt: lương bình chi trí Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 平 (bình) + 之 (chi) + 智 (trí)Hán Việtlương bình chi tríCấu tạo良 + 平 + 之 + 智 · lương + bình + chi + trí nghĩa thành phần: lương + bình + chi + trí Nghĩa EngCihui 良平之智 iángpíngzhīzhì n. great political sagacity