良序關係 liáng xù guān xi · lương tự quan hệ Hán Việt: lương tự quan hệ · Pinyin: liáng xù guān xi Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 序 (tự) + 關 (quan) + 係 (hệ)Pinyinliáng xù guān xiHán Việtlương tự quan hệCấu tạo良 + 序 + 關 + 係 · lương + tự + quan + hệ nghĩa thành phần: lương + tự + quan + hệ