良弓無改 liáng gōng wú gǎi · lương cung vô cải Hán Việt: lương cung vô cải · Pinyin: liáng gōng wú gǎi Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 弓 (cung) + 無 (vô) + 改 (cải)Pinyinliáng gōng wú gǎiHán Việtlương cung vô cảiCấu tạo良 + 弓 + 無 + 改 · lương + cung + vô + cải nghĩa thành phần: lương + cung + vô + cải