良心上地 lương tâm thượng địa Hán Việt: lương tâm thượng địa Tổng quan chu toàn, tận tình Cấu tạo: 良 (lương) + 心 (tâm) + 上 (thượng) + 地 (địa)Hán Việtlương tâm thượng địaTừ loạitínhCấu tạo良 + 心 + 上 + 地 · lương + tâm + thượng + địa nghĩa thành phần: lương + tâm + thượng + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chu toàn Từ liên quan Gần nghĩa良心发现 · 良心喂狗 · 良心未泯 · 良心犯 · 良心的 · 良心的责备 · 良心丧尽 · 良心何在