良心上地 lương tâm thượng địa Hán Việt: lương tâm thượng địa Tổng quan chu toàn, tận tình Cấu tạo: 良 (lương) + 心 (tâm) + 上 (thượng) + 地 (địa)Hán Việtlương tâm thượng địaCấu tạo良 + 心 + 上 + 地 · lương + tâm + thượng + địa nghĩa thành phần: lương + tâm + thượng + địa Nghĩa ViệtCihui chu toàn, tận tình