良心丧尽
lương tâm tang tận
Hán Việt: lương tâm tang tận
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 mất hết lương tâm
- Biên soạn 良心喪盡 iángxīnsàngjìn f.e. utterly conscienceless
Eng
- Cihui 良心喪盡 iángxīnsàngjìn f.e. utterly conscienceless
Hán Việt: lương tâm tang tận