良心何在

lương tâm hà tại

Hán Việt: lương tâm hà tại

Tổng quan

Cấu tạo: 良 (lương) + 心 (tâm) + 何 (hà) + 在 (tại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lương tâm ở đâu?
  • Biên soạn 良心何在 iángxīnhézài f.e. have no conscience

Eng

  • Cihui 良心何在 iángxīnhézài f.e. have no conscience

Từ liên quan

Gần nghĩa

良心发现 · 良心上地 · 良心喂狗 · 良心未泯 · 良心犯 · 良心的 · 良心的责备 · 良心丧尽