良心何在 lương tâm hà tại Hán Việt: lương tâm hà tại Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 心 (tâm) + 何 (hà) + 在 (tại)Hán Việtlương tâm hà tạiCấu tạo良 + 心 + 何 + 在 · lương + tâm + hà + tại nghĩa thành phần: lương + tâm + hà + tại Nghĩa EngCihui 良心何在 iángxīnhézài f.e. have no conscience