良心投票 liángxīn tóupiào · lương tâm đầu phiếu Hán Việt: lương tâm đầu phiếu · Pinyin: liángxīn tóupiào Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 心 (tâm) + 投 (đầu) + 票 (phiếu)Pinyinliángxīn tóupiàoHán Việtlương tâm đầu phiếuCấu tạo良 + 心 + 投 + 票 · lương + tâm + đầu + phiếu nghĩa thành phần: lương + tâm + đầu + phiếu Nghĩa EngCihui conscience vote