良心自由 liáng xīn zì yóu · lương tâm tự do Hán Việt: lương tâm tự do · Pinyin: liáng xīn zì yóu Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 心 (tâm) + 自 (tự) + 由 (do)Pinyinliáng xīn zì yóuHán Việtlương tâm tự doCấu tạo良 + 心 + 自 + 由 · lương + tâm + tự + do nghĩa thành phần: lương + tâm + tự + do