良心譴責 lương tâm khiển trách Hán Việt: lương tâm khiển trách Tổng quan Cấu tạo: 良 (lương) + 心 (tâm) + 譴 (khiển) + 責 (trách)Hán Việtlương tâm khiển tráchCấu tạo良 + 心 + 譴 + 責 · lương + tâm + khiển + trách nghĩa thành phần: lương + tâm + khiển + trách Nghĩa EngCihui 良心譴責 iángxīnqiǎnzé f.e. have a guilty conscience